human calculator

/ˈjumən ˈkælkjəˌleɪtər/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của máy tính (“người được thuê để thực hiện tính toán”).
    Synonym of computer (“a person employed to perform computations”).
    Từ đồng nghĩa:computer
🎬 Nghe “human calculator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish